伏尔加河

伏尔加河
ěrjiā
phục nhĩ gia hà

sông Volga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Volga

    • Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.