伊斯兰

伊斯兰
lán
y tư lan

Hồi giáo; Hồi giáo Islam

1 nghĩa#15621
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồi giáo; Hồi giáo Islam

    • Anh ấy theo đạo Hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.