伊丽莎白

伊丽莎白
shābái
y lệ sa bạch

Elizabeth (tên người)

1 nghĩa#5127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Elizabeth (tên người)

    女性的人名,常见于英语国家nǚxìng de rénmíng, chángjiàn yú yīngyǔ guójiā

    • Elizabeth là Nữ hoàng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.