代号

代号
dàihào
đại hiệu

ký hiệu thay thế; tên mã; ký tự đại diện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9590
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký hiệu thay thế; tên mã; ký tự đại diện

    用来代替真实名称的符号或名字yòng lái dàitì zhēnshí míngchèng de fúhào huò míngzi

    • Đây là mật danh của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.