Tới nội dung chính

暗号

暗号
ànhào
ám hiệu

ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật

1 nghĩa#10823
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật

    中秘密的信号或记号mìmì de xìnhào huò jìhào

    • 。

      Đây là ám hiệu của chúng ta.

暗
àn
ám
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu