自杀
自杀
tự sát
tự sát; tự tử
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1319
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự sát; tự tử
中自己杀死自己,结束自己的生命zìjǐ shāsǐ zìjǐ、jiéshù zìjǐ de shēngmìng
- 。
Anh ấy muốn tự sát.
- 貳动động từ
tự sát; tự tử
中主动结束自己的生命zhǔdòng jiéshù zìjǐ de shēngmìng
- 參动động từ
tự sát; tự tử
中主动结束自己的生命zhǔdòng jiéshù zìjǐ de shēngmìng
Đang tải…
自杀
Phồn thể自殺
tự sát
tự sát; tự tử
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1319
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự sát; tự tử
中自己杀死自己,结束自己的生命zìjǐ shāsǐ zìjǐ、jiéshù zìjǐ de shēngmìng
- 。
Anh ấy muốn tự sát.
- 貳动động từ
tự sát; tự tử
中主动结束自己的生命zhǔdòng jiéshù zìjǐ de shēngmìng
- 參动động từ
tự sát; tự tử
中主动结束自己的生命zhǔdòng jiéshù zìjǐ de shēngmìng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.