什么的

什么的
shénmede
thậm ma đích

vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trợ từ

    vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy

    • Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, vân vân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.