- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vừa được người vừa được của [thành ngữ]
vừa được người vừa được của [thành ngữ]
Anh ấy thật sự là người thành công cả tình yêu và sự nghiệp.
vừa được người vừa được của [thành ngữ]
vừa được người vừa được của [thành ngữ]
Anh ấy thật sự là người thành công cả tình yêu và sự nghiệp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.