人肉沙包

人肉沙包
rénròushābāo
nhân nhục sa bao

túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần

    • Anh ấy đã trở thành bao cát người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.