- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dân cư đông đúc; mật độ dân số cao
dân cư đông đúc; mật độ dân số cao
Thành phố này đông dân cư.
dân cư đông đúc; mật độ dân số cao
dân cư đông đúc; mật độ dân số cao
Thành phố này đông dân cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.