- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
Giải phẫu học người là một môn khoa học.
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
Giải phẫu học người là một môn khoa học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.