人体工学椅

人体工学椅
réngōngxué
nhân thể công học ỷ

ghế công thái học; ghế ergonomic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế công thái học; ghế ergonomic

    • Ghế công thái học rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.