- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bất tỉnh nhân sự; mất ý thức
bất tỉnh nhân sự; mất ý thức
Anh ấy bệnh rất nặng, bất tỉnh nhân sự.
bất tỉnh nhân sự; mất ý thức
bất tỉnh nhân sự; mất ý thức
Anh ấy bệnh rất nặng, bất tỉnh nhân sự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.