亲嘴

亲嘴
qīnzuǐ
thân chuỷ

hôn (môi); hôn miệng

1 nghĩa#27622
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hôn (môi); hôn miệng

    • Họ đã hôn nhau.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.