产下

产下
chǎnxià
sản hạ

gảy (đàn); khảy; bật

1 nghĩa#42525
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gảy (đàn); khảy; bật

    • Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.