/
幼崽
幼崽
ấu tải
con non; con còn nhỏ (thuật ngữ động vật học)
1 nghĩa#27112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con non; con còn nhỏ (thuật ngữ động vật học)
- 。
Con non này rất dễ thương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幼崽
Phồn thể幼
ấu tải
con non; con còn nhỏ (thuật ngữ động vật học)
1 nghĩa#27112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con non; con còn nhỏ (thuật ngữ động vật học)
- 。
Con non này rất dễ thương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.