亚欧大陆桥

亚欧大陆桥
Ōuqiáo
á âu đại lục kiều

cầu lục địa Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc với châu Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu lục địa Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc với châu Âu)

    • Cầu lục địa Á-Âu nối liền châu Á và châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.