Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
亘古通今
亘古通今
cắng cổ thông kim
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
- ,。
Bộ phim này từ xưa đến nay, kể một câu chuyện vĩnh cửu.
- 貳形tính từ
từ xưa đến nay; xuyên suốt lịch sử [thành ngữ]
- 。
Câu chuyện này xuyên suốt lịch sử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
亘古通今
Phồn thể亙古通今
cắng cổ thông kim
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
- ,。
Bộ phim này từ xưa đến nay, kể một câu chuyện vĩnh cửu.
- 貳形tính từ
từ xưa đến nay; xuyên suốt lịch sử [thành ngữ]
- 。
Câu chuyện này xuyên suốt lịch sử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.