二甲基砷酸

二甲基砷酸
èrjiǎshēnsuān
nhị giáp cơ thân toan

axit arsenic dimethyl (CH3)2AsO2H

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit arsenic dimethyl (CH3)2AsO2H

  2. danh từ

    axit cacodylic; axit đimethylarsinic

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.