Tới nội dung chính

或许

或许
huòxǔ
hoặc hứa

có lẽ; có thể

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#554
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    có lẽ; có thể

    中可能;也许kěnéng;yě xǔ

    • 。

      Có lẽ anh ấy sẽ đến.

或
huò
hoặc
BỘ THỦ⼽
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu