没准

没准
méizhǔn
một chuẩn

chưa chắc; không nhất định

2 nghĩa#7845
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    chưa chắc; không nhất định

    也许;不一定yěxǔ;búyīdìng

    • Anh ấy có lẽ sẽ đến.

  2. trạng từ

    có thể; không chắc

    可能、也许;不一定kěnéng、yěxǔ;búyīdìng

    • Anh ấy không chắc sẽ đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.