悲观
悲观
bi quan
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19012
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
- 。
Anh ấy là một người bi quan.
Đang tải…
悲观
Phồn thể悲觀
bi quan
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19012
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chán đời; yếm thế; bi quan về cuộc sống
- 。
Anh ấy là một người bi quan.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.