乌兹别克

乌兹别克
bié
ô tư biệt khắc

Uzbek (người, tiếng, hoặc thuộc về Uzbekistan); xem thêm: Ô Tư Biệt Khắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Uzbek (người, tiếng, hoặc thuộc về Uzbekistan); xem thêm: Ô Tư Biệt Khắc

    • Uzbekistan là một quốc gia Trung Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.