义结金兰

义结金兰
jiéjīnlán
nghĩa kết kim lan

kết nghĩa anh em; kết bạn thân thiết như anh em [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết nghĩa anh em; kết bạn thân thiết như anh em [thành ngữ]

    • Họ kết nghĩa kim lan, tình như anh em ruột thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.