举行
举行
cử hành
tổ chức; cử hành (lễ, cuộc họp, v.v.)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2786
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tổ chức; cử hành (lễ, cuộc họp, v.v.)
中进行或召开某个活动或仪式jìnxíng huò zhàokāi mǒugè huódòng huò yíshì
- 。
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp.
Đang tải…
举行
Phồn thể舉行
cử hành
tổ chức; cử hành (lễ, cuộc họp, v.v.)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2786
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tổ chức; cử hành (lễ, cuộc họp, v.v.)
中进行或召开某个活动或仪式jìnxíng huò zhàokāi mǒugè huódòng huò yíshì
- 。
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.