丰功伟绩

丰功伟绩
fēnggōngwěi
phong công vĩ tích

công lao to lớn; thành tích vĩ đại [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công lao to lớn; thành tích vĩ đại [thành ngữ]

    • Anh ấy đã tạo ra những thành tựu vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.