中间人攻击

中间人攻击
zhōngjiānréngōng
trung gian nhân công kích

tấn công trung gian (man-in-the-middle attack)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tấn công trung gian (man-in-the-middle attack)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.