中央戏剧学院

中央戏剧学院
ZhōngyāngXuéyuàn
trung ương hí kịch học viện

Học viện Hí kịch Trung ương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học viện Hí kịch Trung ương

    • Học viện Hí kịch Trung ương là trường kịch nghệ hàng đầu Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.