中国证券报

中国证券报
ZhōngguóZhèngquànbào
trung quốc chứng khoán báo

Báo Chứng khoán Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Báo Chứng khoán Trung Quốc

    • Tôi đọc China Securities Journal mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.