中国气象局

中国气象局
Zhōngguóxiàng
trung quốc khí tượng cục

Cục Khí tượng Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Khí tượng Trung Quốc

    • Cục Khí tượng Trung Quốc đã phát hành dự báo thời tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.