中介资料

中介资料
zhōngjièliào
trung giới tư liệu

siêu dữ liệu; metadata

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu dữ liệu; metadata

    • Đây là dữ liệu trung gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.