中亚草原

中亚草原
Zhōngcǎoyuán
trung á thảo nguyên

thảo nguyên Trung Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảo nguyên Trung Á

    • Thảo nguyên Trung Á là một trong những thảo nguyên lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.