Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两性离子
两性离子
lưỡng tính ly tử
ion lưỡng tính (zwitterion)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ion lưỡng tính (zwitterion)
- 。
Zwitterion là một loại phân tử trung hòa điện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
两性离子
Phồn thể兩性離子
lưỡng tính ly tử
ion lưỡng tính (zwitterion)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ion lưỡng tính (zwitterion)
- 。
Zwitterion là một loại phân tử trung hòa điện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.