Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两性平等
两性平等
lưỡng tính bình đẳng
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
- 。
Chúng ta nên thúc đẩy bình đẳng giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 寺tự(chùa, đền)HÌNH THANH
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
两性平等
Phồn thể兩性平等
lưỡng tính bình đẳng
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình đẳng giới tính; bình đẳng nam nữ
- 。
Chúng ta nên thúc đẩy bình đẳng giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 寺tự(chùa, đền)HÌNH THANH
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.