东西半球

东西半球
dōngbànqiú
đông tây bán cầu

Đông bán cầu và Tây bán cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Đông bán cầu và Tây bán cầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.