东方航空

东方航空
DōngfāngHángkōng
đông phương hàng không

Hàng không Đông Phương Trung Quốc (China Eastern Airlines)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàng không Đông Phương Trung Quốc (China Eastern Airlines)

    • China Eastern Airlines là một hãng hàng không của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.