东密德兰

东密德兰
Dōnglán
đông mật đức lan

vùng East Midlands, hạt của Anh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng East Midlands, hạt của Anh

    • East Midlands là một vùng của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.