东家长西家短

东家长西家短
dōngjiāchángjiāduǎn
đông gia trường tây gia đoản

chuyện nhà này nhà kia; buôn chuyện hàng xóm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyện nhà này nhà kia; buôn chuyện hàng xóm [thành ngữ]

    • Họ thích buôn chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.