- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
Anh ấy chạy đôn chạy đáo vì công việc.
bôn ba; bận rộn tất bật
Anh ấy bận rộn chạy đôn chạy đáo vì công việc.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
bôn ba khắp nơi; chạy đông chạy tây [thành ngữ]
Anh ấy chạy đôn chạy đáo vì công việc.
bôn ba; bận rộn tất bật
Anh ấy bận rộn chạy đôn chạy đáo vì công việc.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.