- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn lộn xộn, không có kế hoạch.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
hết đông lại tây, chẳng đâu vào đâu; làm việc tản mạn, không có định hướng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn lộn xộn, không có kế hoạch.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.