世贸大厦

世贸大厦
Shìmàoshà
thế mậu đại hạ

Trung tâm Thương mại Thế giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm Thương mại Thế giới

    • Tòa nhà Trung tâm Thương mại Thế giới rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.