顾问

顾问
wèn
cố vấn

cố vấn; chuyên gia tư vấn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4552
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cố vấn; chuyên gia tư vấn

    提供意见和建议的专业人士tígōng yìjiàn hé jiànyì de zhuānyè rénshì

    • Anh ấy là một cố vấn giỏi.

  2. danh từ

    cố vấn; chuyên gia tư vấn

    提供专业建议和意见的人tígōng zhuānyè jiànyì hé yìjiàn de rén

    • Anh ấy là một cố vấn chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.