Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
/
顾问
顾问
cố vấn
cố vấn; chuyên gia tư vấn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4552
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供意见和建议的专业人士tígōng yìjiàn hé jiànyì de zhuānyè rénshì
- 。
Anh ấy là một cố vấn giỏi.
- 貳名danh từ
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供专业建议和意见的人tígōng zhuānyè jiànyì hé yìjiàn de rén
- 。
Anh ấy là một cố vấn chuyên nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
顾问
Phồn thể顧問
cố vấn
cố vấn; chuyên gia tư vấn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4552
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供意见和建议的专业人士tígōng yìjiàn hé jiànyì de zhuānyè rénshì
- 。
Anh ấy là một cố vấn giỏi.
- 貳名danh từ
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供专业建议和意见的人tígōng zhuānyè jiànyì hé yìjiàn de rén
- 。
Anh ấy là một cố vấn chuyên nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)