Tới nội dung chính

大师

大师
dàshī
đại sư

bậc thầy; đại sư; bậc thầy tài giỏi

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#2660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bậc thầy; đại sư; bậc thầy tài giỏi

    中在某个领域技艺特别高超的人zài mǒugeǒ lǐngyù jìshù tèbié gāocháo de rén

    • 。

      Ông ấy là một võ sư.

  2. 貳名danh từ

    bậc thầy; đại sư

    中非常有名望和高超技能的人fēicháng yǒu míngwàng hé gāochāo jìnéng de rén

    • 。

      Ông ấy là một đại sư võ thuật.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu