Tới nội dung chính

内行

内行
nèiháng
nội hàng

người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#35442
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

    • 。

      Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

  2. 貳名danh từ

    người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo

    • 。

      Anh ấy là người thạo việc này.

  3. 參名danh từ

    người có chuyên môn; người trong nghề; thành thạo

    • 。

      Anh ấy là người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

  4. 肆名danh từ

    người trong nghề; chuyên gia; thành thạo

  5. 伍名danh từ

    người trong nghề; chuyên gia; thành thạo

    • 。

      Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này.

内
nèi
nội
BỘ THỦ⼊
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu