Tới nội dung chính

行家

行家
hángjiā
hàng gia

chuyên gia; người sành sỏi; chuyên gia lão luyện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12977
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuyên gia; người sành sỏi; chuyên gia lão luyện

    中在某个领域有深厚知识和丰富经验的人zài mǒu ge lǐngyù yǒu shēnhòu zhīshi hé fēngfù jīngyàn de rén

    • 。

      Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

行
háng
hàng
BỘ THỦ⾏
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu