不识高低

不识高低
shígāo
bất thức cao đê

không biết cao thấp; không biết phân trên dưới [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không biết cao thấp; không biết phân trên dưới [thành ngữ]

    • Người này không biết điều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.