- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chưa chắc; không nhất thiết
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不是这样bù yīdìng; kěnéng búshì zhèyàng
Anh ấy chưa chắc đã đến.
Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.
Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不会那样bù yīdìng; kěnéng búhuì nàyàng
chưa chắc; không nhất thiết
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不是这样bù yīdìng; kěnéng búshì zhèyàng
Anh ấy chưa chắc đã đến.
Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.
Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.
Tôi hết lòng hết ý khoản đãi họ, họ cũng chưa chắc sẽ đối với tôi như thế.
chưa chắc; không nhất thiết
中不一定;可能不会那样bù yīdìng; kěnéng búhuì nàyàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.