不一定

不一定
dìng
bất nhất định

chưa chắc; không nhất thiết

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    chưa chắc; không nhất thiết

    • Không nhất định là anh ấy.

  2. trạng từ

    chưa chắc; không nhất định

    • Anh ấy chưa chắc đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.