Tới nội dung chính

不一定

不一定
bùyīdìng
bất nhất định

chưa chắc; không nhất thiết

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    chưa chắc; không nhất thiết

    • 。

      Không nhất định là anh ấy.

  2. 貳副trạng từ

    chưa chắc; không nhất định

    • 。

      Anh ấy chưa chắc đã đến.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu