不一定
不一定
bất nhất định
chưa chắc; không nhất thiết
HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chưa chắc; không nhất thiết
- 。
Không nhất định là anh ấy.
- 貳副trạng từ
chưa chắc; không nhất định
- 。
Anh ấy chưa chắc đã đến.
Đang tải…
不一定
Phồn thể不
bất nhất định
chưa chắc; không nhất thiết
HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chưa chắc; không nhất thiết
- 。
Không nhất định là anh ấy.
- 貳副trạng từ
chưa chắc; không nhất định
- 。
Anh ấy chưa chắc đã đến.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.