Tới nội dung chính

不成

不成
bùchéng
bất thành

không được; không thành

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4421
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không được; không thành

    中不能成功;没有效果bù néng chénggōng; méiyǒu xiàoguǒ

    • 。

      Làm như vậy không được.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.

  2. 貳副trạng từ

    không được; không thành

    中表示不能或不可能biǎoshì búnéng huò búkěnéng

    • 。

      Chuyện này không thành.

  3. 參助trợ từ

    chả lẽ; lẽ nào (dùng cuối câu hỏi tu từ)

    中用在疑问句末尾,表示否定的反问yòng zài yíwènjù mòiwěi, biǎoshì fǒudìng de fǎnwèn

    • ?

      Như vậy không được sao?

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu