不怕慢,就怕站

不怕慢,就怕站
màn,jiùzhàn

không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng yên [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng yên [thành ngữ]

    • Không sợ chậm, chỉ sợ đứng yên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.